| DANH SÁCH MÔN DẠY TIẾNG ANH | ||
| STT | Mã môn | Tên môn |
| 1 | 402070 | Xử lý số tín hiệu |
| 2 | 402084 | Xử lý ảnh số |
| 3 | 402057 | Vật liệu và linh kiện điện tử |
| 4 | 402072 | Truyền thông tương tự và số |
| 5 | 402060 | Thiết kế mạch điện tử 2 |
| 6 | 402058 | Thiết kế mạch điện tử 1 |
| 7 | 402125 | Thiết kế LSI cơ bản |
| 8 | 402068 | Thiết kế hệ thống số 2 |
| 9 | 402061 | Thiết kế hệ thống số 1 |
| 10 | 402073 | Thí nghiệm viễn thông |
| 11 | 402062 | Thí nghiệm kỹ thuật số |
| 12 | 402059 | Thí nghiệm điện tử |
| 13 | 402071 | Thí nghiệm DSP |
| 14 | 402067 | Tín hiệu và hệ thống |
| 15 | 402074 | Mạng truyền số liệu |
| 16 | 40212960 | Mạng không dây |
| 17 | 40213260 | Mã hóa và lý thuyết thông tin |
| 18 | 40212160 | Kiến trúc và giao thức IoT |
| 19 | 402064 | Giải tích cho kỹ thuật |
| 20 | 402075 | Đồ án hệ thống nhúng |
| 21 | 402115 | Đồ án chuyên ngành nâng cao |
| 22 | 402120 | Chuyên đề lĩnh vực Điện - Điện tử |
| 23 | 402076 | Đồ án chuyên ngành |
| 24 | 402078 | Kỹ thuật siêu cao tần |
| 25 | 40213760 | Học máy và ứng dụng |
| 26 | 402131 | Truyền thông vô tuyến |
| 27 | 401060 | An toàn điện |
| 28 | 401061 | Thực tập điện |
| 29 | 401062 | Giải tích mạch điện 2 |
| 30 | 401063 | Thí nghiệm mạch điện |
| 31 | 401064 | Trường điện từ |
| 32 | 401065 | Máy điện |
| 33 | 401066 | Thí nghiệm máy điện |
| 34 | 401068 | Cung cấp điện |
| 35 | 401069 | Lưới điện truyền tải và phân phối |
| 36 | 401071 | Thí nghiệm hệ thống điện |
| 37 | 401075 | Đồ án chuyên ngành |
| 38 | 401081 | Kỹ thuật điện lạnh |
| 39 | 401082 | Kỹ thuật chiếu sáng |

